Tiếng Trung Lê Gia

Bài Test Chọn Lớp

Hoàn thành 15 câu trắc nghiệm dưới đây để Thầy Lê chọn lớp cho bạn.

Câu nào không biết cứ bỏ qua nhé !

PHẦN 1: CHẶNG HSK 1 (Quét từ vựng & ngữ pháp căn bản)

Câu 1: Chọn phiên âm đúng cho từ "Bác sĩ" trong tiếng Trung:

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我___喝茶,不___喝咖啡。" (Tôi thích uống trà, không thích uống cà phê.)

Câu 3: Đâu là câu dịch đúng cho câu: "Hôm nay thời tiết rất nóng."

Câu 4: Điền lượng từ phù hợp vào câu: "桌子上有三___书。" (Trên bàn có ba quyển sách.)

Câu 5: Hoàn thành câu hỏi: "你___去医院?" - "我坐出租车去。" (Bạn đi bệnh viện bằng cách nào? - Tôi đi taxi.)

PHẦN 2: CHẶNG HSK 2 (Tăng tốc từ vựng, hội thoại đời sống)

Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我生病了,所以要吃___。" (Tôi ốm rồi, cho nên phải uống thuốc.)

Câu 7: "你觉得汉语难吗?" - "我觉得___。" (Bạn thấy tiếng Trung khó không? - Tôi thấy nói dễ nhưng viết chữ Hán rất khó.)

Câu 8: Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc so sánh "比" (bǐ):

Câu 9: "我坐火车去旅游,因为票很___。" (Tôi đi du lịch bằng tàu hỏa, vì vé rất rẻ.)

Câu 10: Chọn câu dịch đúng sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: "Tôi đến bằng máy bay."

PHẦN 3: CHẶNG HSK 3 (Quét ngữ pháp đặc thù & từ vựng nâng cao)

Câu 11: Chọn câu có trật tự từ đúng nhất đối với cấu trúc câu chữ "把" (bǎ):

Câu 12: Chọn cặp liên từ phù hợp: "___汉语很难,___我还是要坚持学下去。" (Tuy rằng tiếng Trung rất khó, nhưng tôi vẫn phải kiên trì học tiếp.)

Câu 13: Điền bổ ngữ kết quả: "老师刚才说的话,你听___了吗?" (Lời cô giáo vừa nói, em có nghe hiểu không?)

Câu 14: Điền bổ ngữ xu hướng phù hợp: "外面下雨了,快跑___吧。" (Bên ngoài mưa rồi, mau chạy vào đây đi. * Người nói đang ở TRONG nhà)

Câu 15: Từ "突然" (đột nhiên) điền vào vị trí nào là đúng nhất: "A他 B没 C带伞,天 D下雨了。"